Top Công Nghệ Mới Trong Máy Photocopy Đáng Chú Ý Năm 2026

Top Công Nghệ Mới Trong Máy Photocopy Đáng Chú Ý Năm 2026
Ngày đăng: 09/07/2026 09:18 AM

Phân tích ngành in ấn — Tháng 7/2026

Không chỉ cloud hay chính sách bảo mật, mà chính những gì nằm bên trong thân máy — mực in, cảm biến, bộ phận sấy — mới là nơi công nghệ thay đổi rõ nhất năm 2026. Đây là những cải tiến áp dụng trực tiếp lên phần cứng, có thể kiểm chứng qua thông số kỹ thuật thật của các hãng, không phải khái niệm quản lý trừu tượng.

1. Toner nóng chảy ở nhiệt độ thấp (low-melt toner)

Đây là thay đổi vật lý thực sự, không phải phần mềm. Toner truyền thống cần nhiệt độ khoảng 200°C để nóng chảy và bám vào giấy ở bộ phận sấy (fuser). Thế hệ toner mới được thiết kế để nóng chảy ở mức 160-180°C — thấp hơn đáng kể.

Theo báo cáo thị trường toner in ấn, toner nóng chảy ở nhiệt độ thấp giúp giảm khoảng 25% mức tiêu thụ năng lượng của máy in và giảm khoảng 17% hao mòn cơ học ở bộ phận sấy so với toner truyền thống.

Hai ví dụ cụ thể đang được thương mại hoá: Konica Minolta dùng công nghệ toner polymer hoá Simitri HD với nhiệt độ nóng chảy thấp hơn, giúp giảm khí thải carbon và được chứng nhận INGEDE về khả năng tái chế giấy đã in. Fujifilm phát triển toner Super EA-Eco, giảm nhiệt độ nóng chảy tối thiểu khoảng 10°C so với thế hệ trước nhờ công nghệ phân tán polyester "sharp-melting" — nghĩa là toner chuyển từ rắn sang lỏng nhanh và dứt khoát hơn ở nhiệt độ thấp hơn, thay vì tan chảy từ từ.

2. Vật liệu toner và vỏ hộp mực ít phụ thuộc nhựa nguyên sinh hơn

Thành phần hoá học của toner cũng đang thay đổi. Cùng báo cáo thị trường nói trên ghi nhận tỷ lệ polymer có nguồn gốc sinh học (bio-based) trong toner hiện chiếm khoảng 14% tổng thành phần vật liệu, và tỷ lệ nhựa tái chế dùng trong vỏ hộp mực đã tăng khoảng 32% so với trước — phản ánh áp lực từ các tiêu chuẩn môi trường mà nhiều doanh nghiệp mua hàng đang yêu cầu.

3. Cảm biến quang phổ tự động hiệu chỉnh màu ngay khi đang in

Đây là công nghệ đã tồn tại nhiều năm ở dòng máy in sản xuất công nghiệp, nhưng đang dần xuất hiện ở phân khúc thấp hơn: một cảm biến quang phổ (spectrophotometer) được lắp ngay trên đường đi của giấy sau khi in, liên tục đo màu thực tế trên từng tờ và tự động điều chỉnh lại bảng màu của máy nếu phát hiện lệch chuẩn — toàn bộ diễn ra khi máy vẫn đang chạy, không cần dừng lại để căn chỉnh thủ công.

Về bản chất, đây là một vòng lặp phản hồi khép kín (closed-loop control): máy tự "nhìn" vào bản in vừa ra, so sánh với màu chuẩn, rồi tự sửa — không phải AI theo nghĩa học sâu, nhưng là nền tảng cảm biến thật giúp giảm lãng phí giấy do lỗi màu, vốn là một trong những nguyên nhân hao phí phổ biến nhất ở xưởng in.

4. Cảm biến dự đoán hao mòn linh kiện

Khác với cảm biến màu (đo bản in), nhóm cảm biến này đo chính bản thân máy — số vòng quay của trống, nhiệt độ vận hành, độ rung của các bộ phận cơ khí — rồi đưa dữ liệu vào mô hình phân tích để dự đoán linh kiện nào sắp đến hạn hỏng, trước khi nó thực sự gây kẹt giấy hay lỗi in. Đây là phần cứng/cảm biến đứng sau khái niệm "bảo trì dự đoán" mà báo cáo AI Vendor Landscape 2026 của Quocirca ghi nhận là ứng dụng AI tạo giá trị đo được rõ nhất trong ngành in, vì nó trực tiếp làm giảm số lần máy dừng đột ngột.

5. Lớp phủ kháng khuẩn trên bề mặt tiếp xúc

Một cải tiến nhỏ nhưng cụ thể: một số dòng máy đa chức năng đời mới, như Fujifilm Revoria Press E1100, được trang bị lớp phủ kháng khuẩn Hydro Ag+ trên màn hình cảm ứng — nơi hàng chục người trong văn phòng chạm vào mỗi ngày. Đây là ví dụ về việc công nghệ vật liệu, chứ không phải phần mềm, được dùng để giải quyết một vấn đề thực tế (vệ sinh bề mặt dùng chung), thứ trở nên được quan tâm nhiều hơn sau giai đoạn hậu đại dịch.

6. Xử lý tài liệu thông minh ngay tại khâu quét (on-device IDP)

Chức năng scan trên máy đa chức năng đời mới không còn chỉ tạo ra file ảnh/PDF thô. Một số hãng — Quocirca dẫn chứng cụ thể trường hợp của Ricoh — đã tích hợp công nghệ xử lý tài liệu thông minh (Intelligent Document Processing) ngay trong luồng quét, có khả năng nhận diện cả chữ in lẫn chữ viết tay, tự động trích xuất và phân loại dữ liệu trong tài liệu ngay khi quét, thay vì phải xử lý thủ công sau đó bằng phần mềm riêng biệt.

Khoảng cách thực tế với máy đang lưu hành tại Việt Nam

Cần nói rõ: phần lớn công nghệ trên xuất hiện đầu tiên ở dòng máy sản xuất công nghiệp hoặc model cao cấp nhất của các hãng lớn — chưa phải tiêu chuẩn ở những dòng máy văn phòng phổ thông đang được thuê/mua nhiều nhất tại Việt Nam. Số liệu về vật liệu toner đến từ báo cáo thị trường toàn cầu, không tách riêng theo khu vực.

Trong số 6 công nghệ trên, thứ dễ tiếp cận nhất với văn phòng vừa và nhỏ ở Việt Nam là toner nóng chảy nhiệt độ thấp — vì nó chỉ đơn thuần là vật tư tiêu hao thay thế, không đòi hỏi đổi cả máy, và lợi ích tiết kiệm điện là có thật, đo được. Các công nghệ còn lại — cảm biến quang phổ, IDP tích hợp, lớp phủ kháng khuẩn — hiện vẫn tập trung ở phân khúc máy in sản xuất/cao cấp, chưa phổ biến ở máy văn phòng tầm trung.

Kết luận

Công nghệ đáng chú ý nhất trong ngành in năm 2026 không nằm ở những khái niệm hào nhoáng như "AI" hay "cloud", mà nằm ở những cải tiến vật lý cụ thể — mực nóng chảy ở nhiệt độ thấp hơn, cảm biến đo màu và đo hao mòn linh kiện chính xác hơn. Đây là những thứ có thể đo lường bằng số liệu thật, chứ không chỉ là lời hứa trong tờ rơi quảng cáo — nhưng cũng cần thời gian để lan từ máy sản xuất công nghiệp xuống đến máy văn phòng phổ thông.

Nguồn tham khảo:

Báo cáo thị trường Printing Toners Market Size & Industry Report

Konica Minolta — công bố công nghệ toner Simitri HD (2026)

Fujifilm Business Innovation — công bố công nghệ Super EA-Eco Toner

Quocirca, "AI Vendor Landscape 2026"

0
Chỉ đường
Zalo
Hotline